Ca chuẩn CA-383-PT · dữ liệu 10/10/2026
Ca mổ nội trú 383.122.791đ
Cơ cấu chi phí
- Nội trú khác: 307.172.325đ (80,2%)
- Phẫu thuật: 69.020.466đ (18,0%)
- Tiền giường: 6.930.000đ (1,8%)
Giả định: một đợt điều trị có phẫu thuật; giường/ngày nằm trong giới hạn ngày; đồng chi trả 0% tại nơi điều trị được chọn; đã qua thời gian chờ. Đây là ca mô phỏng để tính, không phải hóa đơn của một người cụ thể.
Bộ D.0, 9 thẻ (bảng cơ chế, chưa có phí)
| Tiêu chí | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạn mức và thời hạn | |||||||||
| Hạn mức · cơ sở | 500 triệu / năm | 350 triệu / năm | 500 triệu / năm | 1,2 tỷ / năm | 350 triệu / năm | 500 triệu / năm | 500 triệu / năm | 500 triệu / năm | 300 triệu / bệnh |
| Bảo vệ tới / tái tục | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Giới hạn phụ | |||||||||
| Giường / ngày | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Trần 1 lần điều trị, không phẫu thuật | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 240 triệu | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Trần 1 lần điều trị, có phẫu thuật | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | 300 triệu | 240 triệu | 210 triệu | 200 triệu | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng |
| Giới hạn phẫu thuật | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | 50 triệu / lần | Không có giới hạn riêng | 25 triệu / ca |
| Giới hạn nội trú khác | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | 50 triệu / năm | 25 triệu / lần | 20 triệu / năm/bệnh |
| Phí và đồng chi trả | |||||||||
| Phí tham khảo / năm (30–34 tuổi) | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Đồng chi trả | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Nguồn | |||||||||
| Nhãn kiểm chứng | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG | ĐÃ KIỂM CHỨNG |
| Nguồn · ngày rà soát | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 | Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026 |
| Dữ liệu đang hoàn thiện, thiếu | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ | phí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ |
| Kết quả ca 383.122.791đ | |||||||||
| Chi trả | 383.122.791đ | 350.000.000đ | 300.000.000đ | 240.000.000đ | 210.000.000đ | 200.000.000đ | 106.930.000đ | 100.950.466đ | 51.930.000đ |
| Tự chi | 0đ | 33.122.791đ | 83.122.791đ | 143.122.791đ | 173.122.791đ | 183.122.791đ | 276.192.791đ | 282.172.325đ | 331.192.791đ |
| Bị chặn bởi | Trả đủ, không chạm giới hạn nào | Hạn mức: 350 triệu/năm | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 300 triệu | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 240 triệu | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 210 triệu | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 200 triệu | Giới hạn phẫu thuật 50 triệu/lần và giới hạn nội trú khác 50 triệu/năm | Giới hạn nội trú khác 25 triệu/lần | Giới hạn phẫu thuật 25 triệu/ca và giới hạn nội trú khác 20 triệu/năm/bệnh |
Bộ đối chiếu 09/10, 5 gói
| Tiêu chí | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Hạn mức và thời hạn | |||||
| Hạn mức · cơ sở | 350 triệu / năm | 200 triệu / năm | 250 triệu / năm | 250 triệu / năm | 250 triệu / năm |
| Bảo vệ tới / tái tục | tái tục tối đa 9 lần hoặc tới 75 tuổi | tới 100 tuổi | tái tục tới 69 tuổi | tái tục tối đa 19 lần hoặc tới 75 tuổi | tái tục tới 75 tuổi |
| Giới hạn phụ | |||||
| Giường / ngày | 1,5 triệu | 1,2 triệu | 1,2 triệu | 1,5 triệu | 1,5 triệu |
| Trần 1 lần điều trị, không phẫu thuật | 120 triệu | 100 triệu | 60 triệu | 100 triệu | 75 triệu |
| Trần 1 lần điều trị, có phẫu thuật | 240 triệu | Không có giới hạn riêng | 120 triệu | 100 triệu | 75 triệu |
| Giới hạn phẫu thuật | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | 25 triệu / đợt (không tính PT ung thư) | Không có giới hạn riêng |
| Giới hạn nội trú khác | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng | Không có giới hạn riêng |
| Phí và đồng chi trả | |||||
| Phí tham khảo / năm (30–34 tuổi) | 3.918.000đ | 3.254.000đ | 3.053.000đ | 2.710.000đ | 2.817.000đ |
| Đồng chi trả | 20% ở viện tư cho người dưới 5 tuổi và từ 60 tuổi | Viện tư: dưới 6 tuổi 20%; 6–75 tuổi chọn 0% hoặc 20%. Viện công: cộng thêm 100% hạn mức | 0–4 tuổi: 20%; từ 5 tuổi chọn 0% hoặc 20% (phí tham khảo ứng với 0%) | 30 ngày–4 tuổi: 20%; từ 5 tuổi: 0% | Nội trú: 0% |
| Nguồn | |||||
| Nhãn kiểm chứng | ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10) | ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10) | ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10) | ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10) | ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10) |
| Nguồn · ngày rà soát | CV 1317/QLBH-NT 10/06/2026 · tài liệu do trang chính thức của hãng dẫn · 10/10/2026 | CV 2266/QLBH-NT 09/09/2026 · tài liệu trên tên miền hãng · 10/10/2026 | CV 20336/BTC-QLBH 29/12/2025 · quy tắc tóm tắt, biểu phí trên tên miền hãng · 10/10/2026 | CV 11444/BTC-QLBH 23/10/2024 · tài liệu trên tên miền hãng · 10/10/2026 | CV 9173/BTC-QLBH 25/06/2025 · brochure, quy tắc điều khoản trên tên miền hãng · 10/10/2026 |
| Dữ liệu đang hoàn thiện, thiếu | Đủ 5 trường | Đủ 5 trường | Đủ 5 trường | Đủ 5 trường | Đủ 5 trường |
| Kết quả ca 383.122.791đ | |||||
| Chi trả | 240.000.000đ | 200.000.000đ | 120.000.000đ | 100.000.000đ | 75.000.000đ |
| Tự chi | 143.122.791đ | 183.122.791đ | 263.122.791đ | 283.122.791đ | 308.122.791đ |
| Bị chặn bởi | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 240 triệu | Hạn mức: 200 triệu/năm | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 120 triệu | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 100 triệu | Trần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 75 triệu |
Thứ tự là thứ tự số trả trong một ca giả định, không phải xếp hạng. Chưa có câu chữ tái tục và thời gian chờ cho các gói này. Đã kiểm chứng theo giả định ca chuẩn.